menu_book
見出し語検索結果 "ma túy" (1件)
ma túy
日本語
名麻薬
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
swap_horiz
類語検索結果 "ma túy" (2件)
nghiện ma túy
日本語
フ薬物依存
Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
彼女の薬物依存の状態はますます悪化した。
buôn lậu ma túy
日本語
フ麻薬密輸
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
このシステムは麻薬密輸業者に対処するために使用される。
format_quote
フレーズ検索結果 "ma túy" (7件)
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
麻薬組織ハリスコ・ニュージェネレーション・カルテル(CJNG)が6件の攻撃を実行した。
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Nemesio Oseguera là thủ lĩnh băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel.
ネメシオ・オセゲラはハリスコ・ニュージェネレーション・カルテルの麻薬組織のリーダーだった。
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
麻薬王エル・メンチョの死は、圧力を軽減すると期待されている。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
彼女の薬物依存の状態はますます悪化した。
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
このシステムは麻薬密輸業者に対処するために使用される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)